Ảnh hưởng của thông số quy trình đến quá trình tạo hạt ướt hỗn hợp ambroxol hydroclorid hàm lượng thấp

Các tác giả

  • Nguyễn Huỳnh Tuyên
  • Lê Thị Phương Uyên
  • Nguyễn Trần Kiều Trinh
  • Nguyễn Công Phi
  • Nguyễn Đăng Khoa
  • Lê Minh Quân

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Hiện nay, các thuốc phối hợp liều cố định (FDC) được khuyến cáo sử dụng trong điều trị tăng huyết áp (THA) nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, bằng chứng kinh tế dược về FDC perindopril/indapamide tại Việt Nam còn hạn chế.

Mục tiêu: Đánh giá chi phí – hiệu quả của FDC perindopril/indapamide so với phối hợp viên đơn chất (FEC) trong điều trị THA tại Việt Nam.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Hồi cứu hồ sơ bệnh án điện tử người bệnh THA ngoại trú tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định (01/2022 – 06/2024). Chi phí phân tích bằng mô hình tuyến tính tổng quát theo quan điểm cơ quan chi trả. Hiệu quả điều trị tính bằng phân tích sống còn. Chi phí-hiệu quả được biểu thị dưới dạng chỉ số chi phí-hiệu quả tăng thêm (ICER), phân tích độ nhạy xác suất.

Kết quả: Kết quả phân tích nền cho thấy nhóm sử dụng FDC có xu hướng chi phí điều trị thấp hơn và tỷ lệ không ghi nhận biến cố cao hơn so với FEC về mặt chi phí - hiệu quả. Nhóm FDC làm giảm chi phí điều trị/năm khoảng 2,42 triệu đồng, tăng hiệu quả với tỷ lệ không ghi nhận biến cố cao hơn 9,62% so với nhóm FEC. Phân tích độ nhạy xác suất cho thấy xác suất FDC đạt chi phí - hiệu quả là 89,3%.

Kết luận: FDC perindopril/indapamide có liên quan đến lợi ích lâm sàng và kinh tế thuận lợi hơn so với FEC thông qua việc giảm chi phí điều trị dài hạn, giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

Từ khoá: thuốc phối hợp liều cố định; perindopril; indapamide; tăng huyết áp, chi phí-hiệu quả

Lượt tải

Chưa có dữ liệu tải xuống.

Lượt tải xuống

Đã Xuất bản

2026-06-29

Số

Chuyên mục

Nghiên cứu Dược học